in person
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Trực tiếp, đích thân, tự mình: "in person" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra với sự có mặt thực tế của người nói hoặc người được nhắc đến, không qua trung gian hoặc phương tiện truyền thông. Từ này nhấn mạnh việc một người tự mình tham gia hoặc xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đến đó đích thân.)
- (Anh ấy đã xuất hiện trực tiếp.)
- (Bạn cần nộp đơn xin việc trực tiếp.)
- (Người nổi tiếng sẽ gặp gỡ người hâm mộ trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appear in person": xuất hiện trực tiếp, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc sự kiện.
- The defendant must appear in court in person. (Bị cáo phải ra tòa trực tiếp.)
- "to do something in person": tự mình làm việc gì đó thay vì ủy thác hoặc làm qua điện thoại/email.
- I prefer to handle complaints in person. (Tôi thích xử lý khiếu nại trực tiếp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Person-to-person (adj/adv): trực tiếp giữa hai người, thường dùng trong giao tiếp.
- A person-to-person meeting is more effective than a phone call. (Một cuộc gặp trực tiếp hiệu quả hơn một cuộc gọi điện thoại.)
- Personal (adj): cá nhân, riêng tư.
- This is a personal matter. (Đây là một vấn đề cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Directly: trực tiếp, không qua trung gian.
- Physically: về mặt thể chất, có mặt thực tế.
- In the flesh: trực tiếp, đích thân (thường dùng trong văn nói).
- I saw the president in the flesh. (Tôi đã thấy tổng thống trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show up in person: xuất hiện trực tiếp.
- He showed up in person to apologize. (Anh ấy đã xuất hiện trực tiếp để xin lỗi.)
- Deal with in person: giải quyết trực tiếp.
- She prefers to deal with clients in person. (Cô ấy thích giải quyết với khách hàng trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- In the flesh: trực tiếp, đích thân (đồng nghĩa với "in person").
- I finally met my favorite singer in the flesh. (Cuối cùng tôi đã gặp ca sĩ yêu thích của mình trực tiếp.)
- Face to face: mặt đối mặt, trực tiếp.
- We need to talk face to face. (Chúng ta cần nói chuyện mặt đối mặt.)